Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21657

journeyman

/'dʤə:nimən/

danh từ

  • thợ (thợ máy hoặc thợ thủ công) đã thạo việc đi làm thuê (đối lại với người mới học nghề)
  • (nghĩa bóng) người làm thuê
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người làm công nhật
Biến thể từ journeymen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a skilled worker who practices some trade or handicraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...