Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39080

joviality

/,dʤouvi'æliti/

danh từ

  • tính vui vẻ, tâm hồn vui vẻ; thái độ vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n feeling jolly and jovial and full of good humor\nn a jovial nature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...