Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36478

jovially

//

* phó từ
  • vui vẻ, vui tính
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a jovial manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...