Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jovially

/'dʒəʊvɪəlɪ/ phổ biến #36478
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jovially

//

* phó từ
  • vui vẻ, vui tính
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a jovial manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...