Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

joy-bells

/'dʤɔibelz/

danh từ

  • hồi chuông ngày lễ; hồi chuông báo tin vui
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...