Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

joy-ride

/'dʤɔiəsnis/

danh từ

  • (từ lóng) cuộc đi chơi lén bằng ô tô của người khác, cuộc đi chơi lén bằng máy bay của người khác (lấy đi lén không cho chủ nhân biết)

nội động từ

  • đi chơi lén bằng ô tô của người khác, đi chơi lén bằng máy bay của người khác

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...