Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21245

joyfully

//

* phó từ
  • hân hoan, vui vẻ, vui mừng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a joyous and gleeful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...