Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

joyfulness

/'dʤɔifulnis/ phổ biến #43870
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

joyfulness

/'dʤɔifulnis/

danh từ

  • sự vui mừng, sự vui sướng, sự tràn ngập niềm vui
Định nghĩa tiếng Anh

n. the emotion of great happiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...