Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43870

joyfulness

/'dʤɔifulnis/

danh từ

  • sự vui mừng, sự vui sướng, sự tràn ngập niềm vui
Định nghĩa tiếng Anh

n. the emotion of great happiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...