joylessly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
joylessly
//
* phó từ- buồn rầu, buồn phiền
Định nghĩa tiếng Anh
r in a joyless manner; without joy
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a joyless manner; without joy
Đang tải...