Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

joylessness

//

* danh từ
  • sự buồn phiền, nỗi buồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of dismal cheerlessness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...