joyously
phổ biến #26074
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
joyously
//
* phó từ- vui vẻ, vui mừng
Định nghĩa tiếng Anh
r in a joyous and gleeful manner
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a joyous and gleeful manner
Đang tải...