Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26074

joyously

//

* phó từ
  • vui vẻ, vui mừng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a joyous and gleeful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...