Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

joyousness

/'dʤɔiəsnis/

danh từ

  • sự vui mừng, sự vui sướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the emotion of great happiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...