Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ju-jitsu

/dʒu:ˈdʒɪtsu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ju-jitsu

//

* danh từ
  • cũng jiu-jitsu
  • võ judô; nhu thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...