Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jubilance

/,dʤu:bi'leiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jubilance

/,dʤu:bi'leiʃn/

danh từ

  • sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hân hoan; sự tưng bừng hớn hở
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of extreme joy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...