Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21864

jubilee

/'dʤu:bili:/

danh từ

  • lễ kỷ niệm 50 năm
    • silver jubilee: lễ kỷ niệm 25 năm

thành ngữ

  1. Diamond Jubilee
    • lễ mừng 60 năm trị vì của hoàng hậu Vích-to-ri-a (1867)
    • dịp vui mùa mở hội
    • niềm hân hoan, niềm vui tưng bừng
    • (sử học) ngày lễ toàn xá (50 năm một lần của Do thái)
    • (tôn giáo) ngày lễ đại xá (đạo Cơ đốc)
Biến thể từ jubilees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a special anniversary (or the celebration of it)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...