judaica
/dʒu:'deiikә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
judaica
//
* danh từ số nhiều- sách vở văn học hoặc lịch sử liên quan tới người Do Thái hoặc đạo Do Thái
Định nghĩa tiếng Anh
n. historical and literary materials relating to Judaism