judaica
//
* danh từ số nhiều- sách vở văn học hoặc lịch sử liên quan tới người Do Thái hoặc đạo Do Thái
Định nghĩa tiếng Anh
n. historical and literary materials relating to Judaism
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. historical and literary materials relating to Judaism
Đang tải...