Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judaica

/dʒu:'deiikә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judaica

//

* danh từ số nhiều
  • sách vở văn học hoặc lịch sử liên quan tới người Do Thái hoặc đạo Do Thái
Định nghĩa tiếng Anh

n. historical and literary materials relating to Judaism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...