judaist
/'dʤu:deiist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
judaist
/'dʤu:deiist/
danh từ
- người theo đạo Do thái
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who believes and practices Judaism.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who believes and practices Judaism.
Đang tải...