Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

judas-coloured

/'dʤu:dəs'kʌləd/

tính từ

  • đỏ hoe (râu, tóc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...