judgematic
/,dʤʌdʤ'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
judgematic
/,dʤʌdʤ'mætik/
tính từ
- (thông tục) biết suy xét, biết lẽ phải
- đúng, chí lý
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...