judgement creditor
/'dʤʌdʤmənt'kreditə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
judgement creditor
/'dʤʌdʤmənt'kreditə/
danh từ
- người được toà xét có quyền thu nợ
Từ điển Anh–Việt
111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...