judgement debt
/'dʤʌdʤməntdet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
judgement debt
/'dʤʌdʤməntdet/
danh từ
- món nợ toà xét phải trả
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...