Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judgement-day

/'dʤʌdʤməntdei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judgement-day

/'dʤʌdʤməntdei/

-day) /'dʤʌdʤməntdei/

danh từ

  • (tôn giáo) ngày phán quyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...