Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judgment debtor

/'dʤʌdʤmənt'detə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judgment debtor

/'dʤʌdʤmənt'detə/

danh từ

  • người bị toà xét phải trả nợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...