Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

judgment debtor

/'dʤʌdʤmənt'detə/

danh từ

  • người bị toà xét phải trả nợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...