Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

judgment-day

/'dʤʌdʤməntdei/

-day) /'dʤʌdʤməntdei/

danh từ

  • (tôn giáo) ngày phán quyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...