Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judgment-seat

/'dʤʌdʤməntsi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judgment-seat

/'dʤʌdʤməntsi:t/

-seat) /'dʤʌdʤməntsi:t/

danh từ

  • ghế quan toà, chỗ ngồi của quan toà
  • toà án
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...