Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

judgment-seat

/'dʤʌdʤməntsi:t/

-seat) /'dʤʌdʤməntsi:t/

danh từ

  • ghế quan toà, chỗ ngồi của quan toà
  • toà án
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...