Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18257

juggernaut

/'dʤʌgənɔ:t/

danh từ

  • Gia-ga-nát (tên một vị thánh ở Ân-ddộ; hình ảnh vị thánh này trước kia thường được đặt trên một chiếc xe diễu qua phố và những người cuồng tín thường đổ xô vào để xe cán chết)
  • (nghĩa bóng) lực lượng khủng khiếp đi đến đâu là tàn phá tất cả; ý niện gây sự hy sinh mù quáng
    • the juggernaut of war: chiến tranh tàn phá; sự tàn phá của chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a massive inexorable force that seems to crush everything in its way\nn. a crude idol of Krishna

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...