juggins
/'dʤʌginz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
juggins
/'dʤʌginz/
danh từ
- (từ lóng) người ngốc nghếch, người khờ dại
Từ điển Anh–Việt
111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...