Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jugglery

/'dʤʌgləri/

danh từ

  • trò tung hứng, trò múa rối
  • trò lừa bịp, trò lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. artful trickery designed to achieve an end\nn. the performance of a juggler

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...