jugglery
/'dʤʌgləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jugglery
/'dʤʌgləri/
danh từ
- trò tung hứng, trò múa rối
- trò lừa bịp, trò lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh
n. artful trickery designed to achieve an end n. the performance of a juggler