Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jugglery

/'dʤʌgləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jugglery

/'dʤʌgləri/

danh từ

  • trò tung hứng, trò múa rối
  • trò lừa bịp, trò lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. artful trickery designed to achieve an end n. the performance of a juggler

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...