Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jugoslav

/'ju:gou'slɑ:v/

tính từ

  • (thuộc) Nam tư
Biến thể từ jugoslavs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Yugoslavia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...