Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jugoslav

/'ju:gou'slɑ:v/
Biến thể từ jugoslavs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jugoslav

/'ju:gou'slɑ:v/

tính từ

  • (thuộc) Nam tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Yugoslavia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...