Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jugulate

/'dʤʌgjuleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jugulate

/'dʤʌgjuleit/

ngoại động từ

  • cắt cổ
  • bóp cổ chết
  • (nghĩa bóng) trị (bệnh...) bằng thuốc mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To cut the throat of.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...