Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jugulate

/'dʤʌgjuleit/

ngoại động từ

  • cắt cổ
  • bóp cổ chết
  • (nghĩa bóng) trị (bệnh...) bằng thuốc mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To cut the throat of.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...