Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jugulum

//

* danh từ; số nhiều jugula
  • phần cổ ngay phía trên ức của chim
Định nghĩa tiếng Anh

n. The lower throat, or that part of the neck just above the\n breast.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...