Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jugulum

/'dʒʌ^jjlәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jugulum

//

* danh từ; số nhiều jugula
  • phần cổ ngay phía trên ức của chim
Định nghĩa tiếng Anh

n. The lower throat, or that part of the neck just above the breast.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...