jugulum
/'dʒʌ^jjlәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jugulum
//
* danh từ; số nhiều jugula- phần cổ ngay phía trên ức của chim
Định nghĩa tiếng Anh
n. The lower throat, or that part of the neck just above the breast.