Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jugum

/'dʒu:^әm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jugum

//

* danh từ; số nhiều juga, jugums
  • lá chét
  • loại cánh của một số sâu bướm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the ridges commonly found on the fruit of umbelliferous plants. n. A pair of the opposite leaflets of a pinnate plant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...