juiceless
/'dʤu:slis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
juiceless
/'dʤu:slis/
tính từ
- không có nước (quả, thịt, rau...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking juice
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. lacking juice
Đang tải...