Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

juiceless

/'dʤu:slis/

tính từ

  • không có nước (quả, thịt, rau...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking juice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...