Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

juiciness

/'dʤu:sinis/ phổ biến #41545
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

juiciness

/'dʤu:sinis/

danh từ

  • tính có nhiều nước (quả, thịt, rau...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a juicy appetizingness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...