Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

juke-box

/'dʤu:kbɔks/
Biến thể từ juke-boxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

juke-box

/'dʤu:kbɔks/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hát tự động (cho đồng tiền vào khe, máy sẽ chạy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...