Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

juliett

/'dʒu:liet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

juliett

//

* danh từ
  • từ mã cho chữ cái j
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...