Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jumbal

/'dʤʌmbəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jumbal

/'dʤʌmbəl/

danh từ

  • bánh xốp mỏng (hình giống cái vòng)
Định nghĩa tiếng Anh

n small flat ring-shaped cake or cookie

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...