Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jumble-sale

/'dʤʌmblseil/

danh từ

  • sự bán hàng linh tinh rẻ tiền (thường để gây quỹ cứu tế)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...