Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jump ball

/'dʤʌmpbɔ:l/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) quả bóng (trọng tài tung lên bắt đầu trận đấu (bóng rổ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...