Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jump-jet

//

* danh từ
  • máy bay phản lực lên thẳng
Biến thể từ jump-jets số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...