Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jump-seat

/'dʤʌmpsi:t/

danh từ

  • ghế phụ lật lên lật xuống được (ở ô tô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...