Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

jumped-up

//

* tính từ
  • mới thành đạt, mới phất lên
Định nghĩa tiếng Anh

s. (British informal) upstart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...