Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jumping-jack

/'dʤʌmpiɳdʤæk/

danh từ

  • con choi choi (một thứ đồ chơi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...