Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20535

jumpy

/'dʤʌmpi/

tính từ

  • hay giật mình, hay hốt hoảng bồn chồn
  • tăng vọt; lên xuống thất thường, thay đổi thất thường (giá cả)
Định nghĩa tiếng Anh

s being in a tense state\na causing or characterized by jolts and irregular movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...