jungle expedition
Nghĩa thường dùng
“I've always wanted to do something more adventurous, like a jungle expedition.”Tôi luôn muốn làm điều gì đó mạo hiểm hơn, như một cuộc thám hiểm trong rừng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- cuộc thám hiểm trong rừng rậm
- jungle expedition team: đội thám hiểm rừng
- hành trình khám phá khu rừng