Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

juniority

/,dʤu:ni'ɔriti/

danh từ

  • địa vị người ít tuổi hơn
  • địa vị người cấp dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being junior.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...