Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

junkard

/'dʤʌɳkjɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

junkard

/'dʤʌɳkjɑ:d/

danh từ

  • nơi để đồ đồng nát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...