Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

junkard

/'dʤʌɳkjɑ:d/

danh từ

  • nơi để đồ đồng nát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...