Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

junkerism

//

* danh từ
  • thể chế địa chủ quý tộc (Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The principles of the aristocratic party in Prussia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...