Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

junkerism

/'jjŋkәrizəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

junkerism

//

* danh từ
  • thể chế địa chủ quý tộc (Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The principles of the aristocratic party in Prussia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...