Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

junkfood /ˈdʒʌŋkˌfuːd/

n.phr

  • Đồ ăn vặt

ví dụ

Eating junk food is not good for your health. — Ăn đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...