Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11702

junkie

//

* danh từ
  • người nghiện xì ke ma túy
Định nghĩa tiếng Anh

n a narcotics addict\nn someone who is so ardently devoted to something that it resembles an addiction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...