Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

junkie

/'dʒʌŋki/ Collins ★ phổ biến #11702
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

junkie

//

* danh từ
  • người nghiện xì ke ma túy
Định nghĩa tiếng Anh

n a narcotics addict n someone who is so ardently devoted to something that it resembles an addiction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...