Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

junkman

/'dʤʌɳkmən/ phổ biến #44370
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

junkman

/'dʤʌɳkmən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán đồ cũ, người bán đồ đồng nát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...